Chào mừng quý vị đến với website của thầy Võ Minh Bửu
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TO LICH SU

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Tấn Đạt (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 30-05-2014
Dung lượng: 181.3 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Lê Tấn Đạt (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:08' 30-05-2014
Dung lượng: 181.3 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS CẦN ĐĂNG PHIẾU ĐIỂM CÁ NHÂN
LỚP : 6A1 SĨ SỐ : 39 CHỮ KÝ GV : ……………………………………..
Số TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH HỌC KỲ I HỌC KỲ II ĐIỂMTRUNG BÌNH
Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
HKI" Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
HKII" HK I HK II Cả năm
01 Đoàn Thị Ngọc Anh 8 7.0 1.5 0.5 5 9 6.0 7.0 5.0 2.8 6.1 5
02 Trần Ngọc Huyền Anh 10 8.0 8.5 10.0 9 8.5 9.0 10.0 9.3 9.4 9.4
03 Nguyễn Thị Bùi 8 10.0 3.0 5.0 9 10.0 6.0 9.0 5.6 8.3 7.4
04 Nguyễn Tấn Đạt 10 8.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
05 Nguyễn Định 10 9.0 6.5 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
06 Nguyễn Phan Hồng Hảo 10 9.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9 10 9.7
07 Lê Văn Hậu 9 7.0 9.0 10.0 9 9.5 10.0 10.0 9.1 9.8 9.6
08 Phan Văn Hậu 9 7.0 7.5 10.0 9 10.0 10.0 10.0 8.7 9.9 9.5
09 Nguyễn Minh Hiếu 10 10.0 10.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 10 10 10
10 Võ Minh Hiếu 9 8.0 7.0 10.0 9 7.0 10.0 10.0 8.7 9.4 9.2
11 Lê Thị Kim Hoàng 8 10 4.0 2.0 9.5 9 7.0 8.0 9.5 6.8 8.6 8
12 Lê Minh Huấn 9 9.0 6.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
13 Nguyễn Thị Mỹ Huệ 9 9.0 7.0 10.0 10 10 10.0 6.0 9.5 8.9 8.8 8.8
14 Trần Trương Hưng 8 10 9.5 9.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.6 10 9.9
15 Trần Gia Hưng 9 8.0 10.0 10.0 10 9.5 10.0 10.0 9.6 9.9 9.8
16 Trần Thư Huỳnh 9 6.0 4.0 9.5 6 10.0 9.0 10.0 7.4 9.1 8.5
17 Nguyễn Thị Tài Linh 9 8.0 3.5 8.0 10 9.0 8.0 10.0 6.9 9.3 8.5
18 Dương Thị Ngọc Mai 9 9.0 6.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.5 10 9.5
19 Kiều Thị Diễm Mi 9 10.0 9.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 9.5 10 9.8
20 Nguyễn Hồng Minh 9 8.0 7.5 9.5 10 10.0 9.0 10.0 8.6 9.7 9.3
21 Nguyễn Thị Trúc Mỹ 9 10 10.0 5.5 8.5 9 10.0 10.0 10.0 8.2 9.9 9.3
22 Nguyễn Thanh Ngân 10 9.0 9.0 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.7 10 9.6
23 Cao Thị Kim Ngân 10 5.0 3.5 10.0 10 10.0 9.0 10.0 7.4 9.7 8.9
24 Hà Thị Mỹ Ngọc 9 9.0 7.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.8 10 9.6
25 Trần Lê Minh Nguyệt 10 10 8.0 8.5 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
26 Nguyễn Thành Nhân 9 8.0 6.5 10.0 8 10.0 10.0 10.0 8.6 9.7 9.3
27 Võ Hoàng Nhân 9 9.5 6.5 9.5 9 10.0 8.0 10.0 8.6 9.3 9.1
28 Nguyễn Thanh Nhi 9 7.0 8.5 9.5 8 9.0 10.0 10.0 8.8 9.6 9.3
29 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 9 8.0 7.5 9.0 10 10.0 10.0 10.0 8.4 10 9.5
30 Huỳnh So Ny 9 6.0 4.0 9.5 10 10.0 8.0 10.0 7.4 9.4 8.7
31 Nguyễn Ngọc Rạng 10 7.0 6.0 10.0 10 10.0 9.0 10.0 8.4 9.7 9.3
32 Lê Minh Nhật Tâm 10 9.5 7.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.2 10 9.7
33 Nguyễn Ngọc Thẩm 9 10 9.0 10.0 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 9.8 10 9.9
34 Võ Thị Yến Thanh 8 8.0 3.5 9.5 10 9.0 10.0 10.0 7.4 9.9 9.1 hk 1 hk2 cn
35 Trần Thị Lệ Thi 9 8.0 7.0 10.0 7 10.0 10.0 10.0 8.7 9.6 9.3
36 Nguyễn Thanh Toàn 8 7.0 3.0 7.5 9 8.5 9.5 10.0 6.2 9.5 8.4 FALSE FALSE FALSE
37 Hà Thanh Vạn 10 7.0 5.0 9.5 10 10.0 10.0 10.0 7.9 10 9.3 FALSE TRUE TRUE
38 Phạm Hoàng Vinh 9 10.0 5.0 10.0 10 10 9.0 9.0 10.0 8.4 9.6 9.2
39 Nguyễn Thị Thúy Vy 9 8.0 8.5 9.5 10 9.5 10.0 10.0 8.9 9.9 9.6
Điểm Thi SL TL SL TL
0-->3.4 1 0 Xếp loại TS HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM
3.5--->4.9 0 0 SL TL % SL TL % SL TL %
TS 1 2.6% 0 0.0% Giỏi 29 74.4% 38 97.4% 37 94.9%
5.0-->6.4 1 TL 1 TL Khá 7 17.9% 0 0.0% 1 2.6%
6.5-->7.9 1 0 Trung Bình 2 5.1% 1 2.6% 1 2.6%
8.0-->10 36 38 Yếu 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
TS 38 97.4% 39 100.0% Kém 1 2.6% 0 0.0% 0 0.0%
HKI HKII
LỚP : 6A1 SĨ SỐ : 39 CHỮ KÝ GV : ……………………………………..
Số TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH HỌC KỲ I HỌC KỲ II ĐIỂMTRUNG BÌNH
Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
HKI" Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
HKII" HK I HK II Cả năm
01 Đoàn Thị Ngọc Anh 8 7.0 1.5 0.5 5 9 6.0 7.0 5.0 2.8 6.1 5
02 Trần Ngọc Huyền Anh 10 8.0 8.5 10.0 9 8.5 9.0 10.0 9.3 9.4 9.4
03 Nguyễn Thị Bùi 8 10.0 3.0 5.0 9 10.0 6.0 9.0 5.6 8.3 7.4
04 Nguyễn Tấn Đạt 10 8.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
05 Nguyễn Định 10 9.0 6.5 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
06 Nguyễn Phan Hồng Hảo 10 9.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9 10 9.7
07 Lê Văn Hậu 9 7.0 9.0 10.0 9 9.5 10.0 10.0 9.1 9.8 9.6
08 Phan Văn Hậu 9 7.0 7.5 10.0 9 10.0 10.0 10.0 8.7 9.9 9.5
09 Nguyễn Minh Hiếu 10 10.0 10.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 10 10 10
10 Võ Minh Hiếu 9 8.0 7.0 10.0 9 7.0 10.0 10.0 8.7 9.4 9.2
11 Lê Thị Kim Hoàng 8 10 4.0 2.0 9.5 9 7.0 8.0 9.5 6.8 8.6 8
12 Lê Minh Huấn 9 9.0 6.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
13 Nguyễn Thị Mỹ Huệ 9 9.0 7.0 10.0 10 10 10.0 6.0 9.5 8.9 8.8 8.8
14 Trần Trương Hưng 8 10 9.5 9.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.6 10 9.9
15 Trần Gia Hưng 9 8.0 10.0 10.0 10 9.5 10.0 10.0 9.6 9.9 9.8
16 Trần Thư Huỳnh 9 6.0 4.0 9.5 6 10.0 9.0 10.0 7.4 9.1 8.5
17 Nguyễn Thị Tài Linh 9 8.0 3.5 8.0 10 9.0 8.0 10.0 6.9 9.3 8.5
18 Dương Thị Ngọc Mai 9 9.0 6.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.5 10 9.5
19 Kiều Thị Diễm Mi 9 10.0 9.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 9.5 10 9.8
20 Nguyễn Hồng Minh 9 8.0 7.5 9.5 10 10.0 9.0 10.0 8.6 9.7 9.3
21 Nguyễn Thị Trúc Mỹ 9 10 10.0 5.5 8.5 9 10.0 10.0 10.0 8.2 9.9 9.3
22 Nguyễn Thanh Ngân 10 9.0 9.0 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.7 10 9.6
23 Cao Thị Kim Ngân 10 5.0 3.5 10.0 10 10.0 9.0 10.0 7.4 9.7 8.9
24 Hà Thị Mỹ Ngọc 9 9.0 7.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.8 10 9.6
25 Trần Lê Minh Nguyệt 10 10 8.0 8.5 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
26 Nguyễn Thành Nhân 9 8.0 6.5 10.0 8 10.0 10.0 10.0 8.6 9.7 9.3
27 Võ Hoàng Nhân 9 9.5 6.5 9.5 9 10.0 8.0 10.0 8.6 9.3 9.1
28 Nguyễn Thanh Nhi 9 7.0 8.5 9.5 8 9.0 10.0 10.0 8.8 9.6 9.3
29 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 9 8.0 7.5 9.0 10 10.0 10.0 10.0 8.4 10 9.5
30 Huỳnh So Ny 9 6.0 4.0 9.5 10 10.0 8.0 10.0 7.4 9.4 8.7
31 Nguyễn Ngọc Rạng 10 7.0 6.0 10.0 10 10.0 9.0 10.0 8.4 9.7 9.3
32 Lê Minh Nhật Tâm 10 9.5 7.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.2 10 9.7
33 Nguyễn Ngọc Thẩm 9 10 9.0 10.0 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 9.8 10 9.9
34 Võ Thị Yến Thanh 8 8.0 3.5 9.5 10 9.0 10.0 10.0 7.4 9.9 9.1 hk 1 hk2 cn
35 Trần Thị Lệ Thi 9 8.0 7.0 10.0 7 10.0 10.0 10.0 8.7 9.6 9.3
36 Nguyễn Thanh Toàn 8 7.0 3.0 7.5 9 8.5 9.5 10.0 6.2 9.5 8.4 FALSE FALSE FALSE
37 Hà Thanh Vạn 10 7.0 5.0 9.5 10 10.0 10.0 10.0 7.9 10 9.3 FALSE TRUE TRUE
38 Phạm Hoàng Vinh 9 10.0 5.0 10.0 10 10 9.0 9.0 10.0 8.4 9.6 9.2
39 Nguyễn Thị Thúy Vy 9 8.0 8.5 9.5 10 9.5 10.0 10.0 8.9 9.9 9.6
Điểm Thi SL TL SL TL
0-->3.4 1 0 Xếp loại TS HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM
3.5--->4.9 0 0 SL TL % SL TL % SL TL %
TS 1 2.6% 0 0.0% Giỏi 29 74.4% 38 97.4% 37 94.9%
5.0-->6.4 1 TL 1 TL Khá 7 17.9% 0 0.0% 1 2.6%
6.5-->7.9 1 0 Trung Bình 2 5.1% 1 2.6% 1 2.6%
8.0-->10 36 38 Yếu 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
TS 38 97.4% 39 100.0% Kém 1 2.6% 0 0.0% 0 0.0%
HKI HKII
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất