Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_3215.jpg IMG_3124.jpg DSCN1551.jpg DSCN1534.jpg DSCN1524.jpg IMG_02933.jpg IMG_02881.jpg IMG_02892.jpg IMG_02902.jpg IMG_02632.jpg IMG_02682.jpg 20141009_161048.jpg 20141009_161300.jpg 20150209_1112441.jpg IMG_08841.jpg IMG_08851.jpg IMG_01212.jpg IMG_01202.jpg IMG_02173.jpg IMG_02192.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của thầy Võ Minh Bửu

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TO LICH SU

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Tấn Đạt (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:08' 30-05-2014
    Dung lượng: 181.3 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS CẦN ĐĂNG PHIẾU ĐIỂM CÁ NHÂN
    LỚP : 6A1 SĨ SỐ : 39 CHỮ KÝ GV : ……………………………………..

    Số TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH HỌC KỲ I HỌC KỲ II ĐIỂMTRUNG BÌNH
    Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
    HKI" Miệng 15 phút Thực Hành 1 tiết "Thi
    HKII" HK I HK II Cả năm
    01 Đoàn Thị Ngọc Anh 8 7.0 1.5 0.5 5 9 6.0 7.0 5.0 2.8 6.1 5
    02 Trần Ngọc Huyền Anh 10 8.0 8.5 10.0 9 8.5 9.0 10.0 9.3 9.4 9.4
    03 Nguyễn Thị Bùi 8 10.0 3.0 5.0 9 10.0 6.0 9.0 5.6 8.3 7.4
    04 Nguyễn Tấn Đạt 10 8.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
    05 Nguyễn Định 10 9.0 6.5 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 8.9 10 9.6
    06 Nguyễn Phan Hồng Hảo 10 9.0 7.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9 10 9.7
    07 Lê Văn Hậu 9 7.0 9.0 10.0 9 9.5 10.0 10.0 9.1 9.8 9.6
    08 Phan Văn Hậu 9 7.0 7.5 10.0 9 10.0 10.0 10.0 8.7 9.9 9.5
    09 Nguyễn Minh Hiếu 10 10.0 10.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 10 10 10
    10 Võ Minh Hiếu 9 8.0 7.0 10.0 9 7.0 10.0 10.0 8.7 9.4 9.2
    11 Lê Thị Kim Hoàng 8 10 4.0 2.0 9.5 9 7.0 8.0 9.5 6.8 8.6 8
    12 Lê Minh Huấn 9 9.0 6.0 10.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
    13 Nguyễn Thị Mỹ Huệ 9 9.0 7.0 10.0 10 10 10.0 6.0 9.5 8.9 8.8 8.8
    14 Trần Trương Hưng 8 10 9.5 9.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.6 10 9.9
    15 Trần Gia Hưng 9 8.0 10.0 10.0 10 9.5 10.0 10.0 9.6 9.9 9.8
    16 Trần Thư Huỳnh 9 6.0 4.0 9.5 6 10.0 9.0 10.0 7.4 9.1 8.5
    17 Nguyễn Thị Tài Linh 9 8.0 3.5 8.0 10 9.0 8.0 10.0 6.9 9.3 8.5
    18 Dương Thị Ngọc Mai 9 9.0 6.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.5 10 9.5
    19 Kiều Thị Diễm Mi 9 10.0 9.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 9.5 10 9.8
    20 Nguyễn Hồng Minh 9 8.0 7.5 9.5 10 10.0 9.0 10.0 8.6 9.7 9.3
    21 Nguyễn Thị Trúc Mỹ 9 10 10.0 5.5 8.5 9 10.0 10.0 10.0 8.2 9.9 9.3
    22 Nguyễn Thanh Ngân 10 9.0 9.0 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.7 10 9.6
    23 Cao Thị Kim Ngân 10 5.0 3.5 10.0 10 10.0 9.0 10.0 7.4 9.7 8.9
    24 Hà Thị Mỹ Ngọc 9 9.0 7.5 9.5 10 10.0 10.0 10.0 8.8 10 9.6
    25 Trần Lê Minh Nguyệt 10 10 8.0 8.5 8.0 10 10.0 10.0 10.0 8.6 10 9.5
    26 Nguyễn Thành Nhân 9 8.0 6.5 10.0 8 10.0 10.0 10.0 8.6 9.7 9.3
    27 Võ Hoàng Nhân 9 9.5 6.5 9.5 9 10.0 8.0 10.0 8.6 9.3 9.1
    28 Nguyễn Thanh Nhi 9 7.0 8.5 9.5 8 9.0 10.0 10.0 8.8 9.6 9.3
    29 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 9 8.0 7.5 9.0 10 10.0 10.0 10.0 8.4 10 9.5
    30 Huỳnh So Ny 9 6.0 4.0 9.5 10 10.0 8.0 10.0 7.4 9.4 8.7
    31 Nguyễn Ngọc Rạng 10 7.0 6.0 10.0 10 10.0 9.0 10.0 8.4 9.7 9.3
    32 Lê Minh Nhật Tâm 10 9.5 7.5 10.0 10 10.0 10.0 10.0 9.2 10 9.7
    33 Nguyễn Ngọc Thẩm 9 10 9.0 10.0 10.0 10 10 10.0 10.0 10.0 9.8 10 9.9
    34 Võ Thị Yến Thanh 8 8.0 3.5 9.5 10 9.0 10.0 10.0 7.4 9.9 9.1 hk 1 hk2 cn
    35 Trần Thị Lệ Thi 9 8.0 7.0 10.0 7 10.0 10.0 10.0 8.7 9.6 9.3
    36 Nguyễn Thanh Toàn 8 7.0 3.0 7.5 9 8.5 9.5 10.0 6.2 9.5 8.4 FALSE FALSE FALSE
    37 Hà Thanh Vạn 10 7.0 5.0 9.5 10 10.0 10.0 10.0 7.9 10 9.3 FALSE TRUE TRUE
    38 Phạm Hoàng Vinh 9 10.0 5.0 10.0 10 10 9.0 9.0 10.0 8.4 9.6 9.2
    39 Nguyễn Thị Thúy Vy 9 8.0 8.5 9.5 10 9.5 10.0 10.0 8.9 9.9 9.6

    Điểm Thi SL TL SL TL
    0-->3.4 1 0 Xếp loại TS HỌC KỲ I HỌC KỲ II CẢ NĂM
    3.5--->4.9 0 0 SL TL % SL TL % SL TL %
    TS 1 2.6% 0 0.0% Giỏi 29 74.4% 38 97.4% 37 94.9%
    5.0-->6.4 1 TL 1 TL Khá 7 17.9% 0 0.0% 1 2.6%
    6.5-->7.9 1 0 Trung Bình 2 5.1% 1 2.6% 1 2.6%
    8.0-->10 36 38 Yếu 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
    TS 38 97.4% 39 100.0% Kém 1 2.6% 0 0.0% 0 0.0%
    HKI HKII
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓